KHEM Project — Mô phỏng P&L, ROA, Tổng mức đầu tư & Benchmark

Bản HTML tiếng Việt dùng để mô phỏng P&L tháng cho mini hotel, bổ sung module tổng mức đầu tư theo suất đầu tư/phòng, breakdown doanh thu phụ khách sạn, chi phí cơ hội mặt bằng và lãi vay theo tổng phần thiết kế/xây dựng/fit-out. Các ô tiền có thể nhập nhanh theo dạng 950k, 1.05tr, 45.57ty hoặc 45.57 tỷ.

P&L thángTổng mức đầu tưSuất đầu tư/phòng × ADRDoanh thu phụ F&B++Lãi vay theo tổng fit-outSensitivity ADR × OccupancyVAT đầu raBHXHThuế TNDNROA trước lãi vayChưa gồm vốn lưu động, trả gốc vay

Tóm tắt nhanh

EBITDA kinh tế/tháng

-
-

LNST kinh tế/tháng

-
-

-

P&L tháng — góc nhìn kinh tế

P&L được đưa lên đầu để ưu tiên kiểm tra kết quả tài chính. Model đã loại VAT khỏi ADR gross, đưa chi phí cơ hội mặt bằng vào fixed cost, cộng BHXH doanh nghiệp, thuế TNDN và ROA trước lãi vay.

Doanh thu/tháng

-
-

LNST/tháng

-
-

ROA trước lãi vay

-
EBIT sau thuế ÷ tổng tài sản

Suất đầu tư/phòng

-
-

Breakeven PBT

-
-

Decision box — suất đầu tư có justify được phân khúc phòng không?

-

Đây là khu vực ưu tiên sau P&L: cần validate xem mức đầu tư/phòng có tạo được ADR, RevPAR, ROA và payback tương ứng hay không.

Cấu trúc tổng mức đầu tư

Tổng vốn kinh tế = giá mua BĐS + sổ đỏ + phần thiết kế/xây dựng/fit-out. Tuy nhiên khấu hao chỉ lấy phần fit-out.

So sánh thị trường nhanh

Chỉ số ADR/suất đầu tư/phòng giúp kiểm tra sơ bộ phòng có đang “đắt để xây nhưng bán chưa đủ giá” hay không.

Benchmark validation — doanh thu có bất thường không?

Benchmark nên lấy từ comp set thực tế cùng vị trí, diện tích phòng, review score, tiện ích và kênh bán. Các ngưỡng ở đây là input để kiểm tra nhanh.

Breakdown doanh thu phụ

Các dòng này là gợi ý phổ biến trong khách sạn nhỏ/boutique: F&B/breakfast, minibar, spa/massage/wellness, laundry, transfer/tour/vé, early check-in/late check-out và dịch vụ khác. Nếu chưa vận hành thực tế, nên benchmark theo % doanh thu phòng rồi cập nhật sau 3–6 tháng.

Chi phí mặt bằng kinh tế

Chi phí cơ hội thuê lý thuyết không phải dòng tiền chi ra, nhưng nên đưa vào economic P&L để so sánh công bằng với phương án đi thuê/đầu tư khác.

Lãi vay phần fit-out

Đây là lãi vay giả định cho phần thiết kế/xây dựng/fit-out, chưa gồm trả gốc vay và chưa tính grace period.

Bridge từ doanh thu gross đến LNST

Biểu đồ giúp nhìn nhanh phần nào đang ăn margin lớn nhất.

Scenario comparison

Scenario chỉ thay Occupancy và ADR; cost structure giữ theo input hiện tại.

ADR × Occupancy sensitivity — LNST tháng

Màu xanh = có lãi tốt, vàng = có lãi mỏng, đỏ = lỗ.

Logic tính toán chính

Hạng mụcCông thức
Số room night bán đượcSố phòng × ngày/tháng × công suất phòng, hiển thị đến hàng đơn vị
Doanh thu phòngADR là giá gross đã gồm VAT; doanh thu phòng net = room nights × ADR ÷ (1 + VAT%)
Benchmark validationSo sánh ADR, occupancy, RevPAR và suất đầu tư/phòng với dải benchmark thấp/base/cao
Chi phí mặt bằng kinh tếTiền thuê D262/D165 × escalation + giá mua các căn sở hữu × 3%/năm ÷ 12
Phần fit-out khấu haoNếu chọn theo suất đầu tư: số phòng × suất đầu tư/phòng; nếu chọn tổng ngân sách: dùng tổng ngân sách thiết kế/xây dựng
Khấu hao/thángPhần thiết kế/xây dựng/fit-out ÷ số năm khấu hao ÷ 12
BHXH doanh nghiệpSố nhân sự cố định × lương cơ bản bình quân tính BHXH × tỷ lệ BHXH/BHYT/BHTN doanh nghiệp
EBITDA kinh tếTổng doanh thu net - biến phí - chi phí cố định, bao gồm chi phí mặt bằng kinh tế và BHXH doanh nghiệp
PBT kinh tếEBITDA kinh tế - khấu hao fit-out - chi phí lãi vay
Thuế TNDNMax(PBT, 0) × thuế suất TNDN
LNST kinh tếPBT kinh tế - thuế TNDN
ROA trước lãi vayEBIT kinh tế sau thuế × 12 ÷ tổng vốn kinh tế. Chỉ số này không tính chi phí lãi vay để phản ánh hiệu quả tài sản độc lập với cấu trúc vốn.
ROA sau lãi vayLNST kinh tế × 12 ÷ tổng vốn kinh tế. Chỉ số này chịu ảnh hưởng của giả định vay và lãi suất, nên dùng như chỉ số tham khảo phụ.

Thông tin tham khảo & cách nhận định input

Phần này không phải input tính toán trực tiếp, mà là checklist để justify các tham số trước khi chốt model. Các link “tham khảo” ở khu nhập liệu sẽ nhảy về đúng box liên quan.

1. Suất đầu tư/phòng & phân khúc phòng

Mức sản phẩmSuất đầu tư/phòngADR mục tiêu
Basic / sạch đẹp300–500tr650k–900k
Boutique cơ bản500–800tr900k–1.300k
Boutique khá cao cấp800tr–1.2 tỷ1.2–1.8tr
Premium boutique1.2 tỷ+1.7tr+
Test nhanh: RevPAR năm / suất đầu tư/phòng = ADR × occupancy × 365 ÷ suất đầu tư/phòng.
  • Dưới 20%: đầu tư nặng so với doanh thu phòng.
  • 20%–35%: vùng cần kiểm tra kỹ comp set.
  • 35%–50%: tương đối ổn nếu chi phí vận hành kiểm soát được.
  • Trên 50%: tốt, nhưng cần kiểm tra chất lượng ADR và occupancy có bền không.

2. ADR, Occupancy & RevPAR

  • Không nên chỉ nhìn ADR. ADR cao nhưng occupancy thấp có thể làm RevPAR yếu.
  • RevPAR = ADR × occupancy, là chỉ số tốt hơn để validate năng lực kiếm tiền/phòng.
  • Với mini/boutique hotel, nên so với comp set cùng vị trí, diện tích phòng, review score, thiết kế, có/không ăn sáng, có/không thang máy, chỗ đỗ xe và kênh bán.
  • Doanh thu/phòng/năm = total revenue annual ÷ số phòng; chỉ số này giúp so với suất đầu tư/phòng.
Ví dụ base: ADR 1.05tr × 55% × 365 ≈ 211tr RevPAR năm/phòng.

3. Benchmark validation

  • Benchmark thấp/base/cao trong model là “khung kiểm tra nhanh”, không thay thế khảo sát thị trường.
  • Ưu tiên benchmark theo bộ: ADR, occupancy, RevPAR, suất đầu tư/phòng, EBITDA margin, payback fit-out.
  • EBITDA margin cho boutique hotel nhỏ nên được test ở vùng 15%–35%; dưới 15% là yếu, trên 25% là tương đối tốt nếu chi phí đã đủ.
  • Payback phần fit-out nên được nhìn riêng vì giá mua BĐS là tài sản đầu tư có thể bán lại; phần cần hoàn vốn vận hành là thiết kế/xây dựng/fit-out/pre-opening.

4. VAT, BHXH và thuế TNDN trong model

  • ADR nhập vào là giá gross đã gồm VAT, nên model quy đổi doanh thu phòng net = ADR gross ÷ (1 + VAT%).
  • Các chi phí vận hành đang giả định là chưa bao gồm VAT; model hiện chưa xử lý VAT đầu vào/khấu trừ.
  • BHXH doanh nghiệp được tính top-down = số nhân sự cố định × lương cơ bản bình quân tính BHXH × tỷ lệ đóng của doanh nghiệp. Preset hiện dùng lương cơ bản 6tr/người/tháng.
  • Thuế TNDN được tính trên lợi nhuận trước thuế nếu dương; nếu PBT âm thì thuế TNDN = 0.

5. Nhân sự cố định: tránh double count housekeeping

Nếu “chi phí dọn phòng/phòng bán” đã bao gồm lương dọn phòng trực tiếp, thì dòng nhân sự cố định không nên bao gồm toàn bộ room attendant nữa.

Bộ phận nên nằm trong payroll cố địnhGhi chú
GM / Hotel ManagerQuản lý chung
Lễ tân / FO 24/75–6 người tùy ca
Sales / reservation / revenue1–2 người
Kỹ thuật / maintenance1–2 người
Admin / kế toán1 người hoặc outsource
Housekeeping supervisorCó thể nằm ở fixed payroll
Labor all-in hợp lý = payroll cố định + phần nhân công nằm trong chi phí dọn phòng biến đổi.
  • Lean: 190–220tr/tháng.
  • Boutique trung bình: 250–290tr/tháng.
  • Premium + F&B/Spa tự vận hành: 320–380tr+/tháng.

6. Chi phí dọn phòng biến đổi / phòng bán

Thành phầnƯớc tính/phòng bán
Nhân công dọn phòng trực tiếp50k–70k
Giặt là linen/towel35k–50k
Amenities / consumables25k–40k
Hóa chất/vật tư khác5k–15k
Tổng hợp lý115k–175k
  • Dòng 140k/phòng bán được là hợp lý nếu đã bao gồm cả nhân công dọn phòng trực tiếp, giặt là và vật tư tiêu hao.
  • Khi so benchmark labor 25%–35% doanh thu, nhớ cộng phần nhân công housekeeping nằm trong dòng này.

7. Doanh thu phụ F&B++, Spa và giá vốn

Dòng doanh thu phụPreset gợi ýGhi chú
F&B / café / breakfast3%–8%Tùy có tự vận hành hay bán kèm phòng
Minibar1%–2.5%Phụ thuộc phân khúc
Spa / massage / wellness2%–8%5% là base nếu có vận hành thật
Laundry1%–1.5%Thường nhỏ nhưng margin tốt
Transfer / tour / vé1%–3%Có thể là commission
  • Nếu chỉ bán chéo với đối tác ngoài, spa nên để 1%–3% doanh thu phòng.
  • Nếu có phòng trị liệu/nhân sự/đầu tư spa riêng, có thể test 5%–10%+, nhưng phải tăng giá vốn và payroll tương ứng.
  • Giá vốn doanh thu phụ nên cao hơn khi tự vận hành F&B/Spa; thấp hơn nếu chỉ nhận commission.